Chào các bạn thân mến, những độc giả luôn đồng hành cùng mình trên hành trình khám phá thế giới số! Ai trong chúng ta cũng đều có lúc cần đến sự chăm sóc y tế, phải không nào?
Và bạn có bao giờ tự hỏi, khi mọi thông tin sức khỏe cá nhân của mình từ bệnh án điện tử, kết quả xét nghiệm cho đến lịch sử khám chữa bệnh đều được số hóa và lưu trữ trên mạng, liệu chúng có thực sự an toàn tuyệt đối không?
Tôi cũng đã từng rất băn khoăn về điều này đấy. Đặc biệt trong bối cảnh y tế số ở Việt Nam đang phát triển với tốc độ chóng mặt, với sự ra đời của các ứng dụng khám chữa bệnh từ xa, hệ thống hồ sơ sức khỏe điện tử liên thông hay cả những thiết bị y tế thông minh (IoMT) đang dần trở nên phổ biến.
Những tiện ích này quả thực đã giúp cuộc sống của chúng ta dễ dàng hơn rất nhiều, nhưng đồng thời cũng mở ra những cánh cửa mới cho các mối đe dọa an ninh mạng tinh vi, từ tấn công ransomware đến đánh cắp dữ liệu.
Gần đây, tôi có theo dõi các thông tin về việc Bộ Y tế và các cơ quan chức năng đang rất nỗ lực để hoàn thiện các quy định pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân trong lĩnh vực y tế, đặc biệt là các văn bản như Luật Dữ liệu và Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân sẽ sớm có hiệu lực vào năm 2025 và 2026.
Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc bảo vệ thông tin nhạy cảm của bệnh nhân đang được đặt lên hàng đầu. Hơn nữa, với sự bùng nổ của Trí tuệ nhân tạo (AI) trong y tế, từ chẩn đoán hình ảnh đến hỗ trợ điều trị, thì việc đảm bảo “dữ liệu đúng, đủ, sạch, sống” và được bảo mật là cực kỳ cần thiết để AI có thể phát huy hết hiệu quả mà không gây ra rủi ro.
Đây không chỉ là câu chuyện của ngành y tế hay các chuyên gia công nghệ, mà là của tất cả chúng ta. Tôi tin rằng, hiểu rõ về các phương pháp kỹ thuật bảo vệ dữ liệu sẽ giúp chúng ta an tâm hơn khi tận hưởng những lợi ích mà y tế số mang lại.
Chắc hẳn bạn cũng đang rất quan tâm làm thế nào để thông tin y tế của mình được bảo vệ một cách chặt chẽ nhất trong thế giới số đầy biến động này đúng không?
Liệu có những giải pháp kỹ thuật nào đang được áp dụng hoặc sẽ là xu hướng trong tương lai để đảm bảo quyền riêng tư và sự an toàn cho dữ liệu nhạy cảm của bệnh nhân?
Hãy cùng tôi khám phá những cách tiếp cận kỹ thuật hiệu quả nhất để bảo vệ dữ liệu bệnh nhân trong bài viết dưới đây nhé!
Mã hóa dữ liệu: “Áo giáp” vững chắc cho hồ sơ sức khỏe của bạn

Tầm quan trọng của mã hóa trong y tế số
Các bạn biết không, với tốc độ số hóa thông tin y tế như hiện nay, dữ liệu bệnh nhân của chúng ta không chỉ là những dòng chữ trên giấy nữa mà là cả một kho tàng thông tin nhạy cảm nằm rải rác trên các hệ thống điện tử.
Và việc bảo vệ chúng giống như việc bạn phải có một “áo giáp” thật kiên cố vậy. Mã hóa dữ liệu chính là chiếc áo giáp đó. Khi thông tin của bạn được mã hóa, nó sẽ biến thành một chuỗi ký tự không thể đọc được nếu không có “chìa khóa” giải mã phù hợp.
Mình từng nghe về một trường hợp ở một bệnh viện nhỏ, do không mã hóa đúng cách mà thông tin bệnh án của hàng ngàn người đã bị lộ ra ngoài, gây ra biết bao phiền toái.
Cứ nghĩ mà xem, thông tin về bệnh lý cá nhân, kết quả xét nghiệm nhạy cảm mà rơi vào tay kẻ xấu thì hậu quả khôn lường đến thế nào. Vì thế, việc mã hóa không chỉ là một giải pháp kỹ thuật mà còn là một cam kết về đạo đức và trách nhiệm của những người quản lý dữ liệu y tế.
Tôi tin rằng, khi chúng ta hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của nó, chúng ta sẽ càng thêm an tâm.
Các phương pháp mã hóa phổ biến hiện nay
Hiện nay có rất nhiều phương pháp mã hóa dữ liệu đang được áp dụng, mỗi loại lại có những ưu điểm riêng. Phổ biến nhất có thể kể đến mã hóa đối xứng (Symmetric Encryption) và mã hóa bất đối xứng (Asymmetric Encryption).
Mã hóa đối xứng dùng cùng một khóa để mã hóa và giải mã, giống như việc bạn dùng một chìa khóa để khóa và mở một cái hộp vậy. Nó nhanh và hiệu quả, thường dùng để bảo vệ khối lượng lớn dữ liệu.
Còn mã hóa bất đối xứng thì phức tạp hơn một chút, nó dùng hai khóa khác nhau: một khóa công khai để mã hóa và một khóa riêng tư để giải mã. Cái hay của nó là bạn có thể chia sẻ khóa công khai một cách an toàn mà không sợ lộ thông tin.
Ngoài ra, còn có mã hóa dữ liệu khi đang nghỉ (Data at Rest) – tức là dữ liệu được lưu trữ trên ổ cứng, và mã hóa dữ liệu khi đang truyền (Data in Transit) – khi dữ liệu được gửi qua mạng.
Các hệ thống y tế hiện đại thường kết hợp nhiều phương pháp này để tạo ra một lớp bảo mật đa tầng, giống như bạn có nhiều lớp cửa chắc chắn để bảo vệ ngôi nhà của mình vậy.
Xác thực đa yếu tố (MFA): “Chìa khóa vàng” bảo vệ thông tin bệnh án
MFA hoạt động như thế nào?
Bạn đã bao giờ thử đăng nhập vào tài khoản ngân hàng online và thấy họ yêu cầu bạn nhập mật khẩu, sau đó lại gửi một mã OTP về điện thoại chưa? Đó chính là ví dụ điển hình của Xác thực đa yếu tố (MFA) đó.
Về cơ bản, MFA đòi hỏi người dùng phải cung cấp hai hoặc nhiều hơn các yếu tố xác thực từ các danh mục khác nhau để chứng minh danh tính của mình. Các yếu tố này thường rơi vào ba nhóm chính: cái bạn BIẾT (như mật khẩu, mã PIN), cái bạn CÓ (như điện thoại có mã OTP, thẻ vật lý), và cái bạn LÀ (như dấu vân tay, nhận diện khuôn mặt).
Bằng cách kết hợp ít nhất hai trong số các yếu tố này, MFA tạo ra một rào cản rất lớn cho những kẻ muốn xâm nhập trái phép. Mình nhớ có lần quên điện thoại ở nhà và không thể đăng nhập vào một hệ thống quan trọng, lúc đó mới thấy sự phiền toái nhỏ bé này lại chính là lá chắn vững chắc bảo vệ mình khỏi những rủi ro lớn hơn rất nhiều.
Tại sao MFA lại cần thiết trong y tế số?
Trong lĩnh vực y tế, nơi mà thông tin cá nhân vô cùng nhạy cảm và cần được bảo vệ ở mức cao nhất, MFA trở thành một yêu cầu gần như bắt buộc. Imagine một bác sĩ cần truy cập hồ sơ bệnh án điện tử khẩn cấp, hoặc một bệnh nhân muốn xem kết quả xét nghiệm của mình.
Nếu chỉ dùng mật khẩu đơn thuần, khả năng bị đánh cắp tài khoản là rất cao. Kẻ xấu có thể dùng các phương pháp như phishing (lừa đảo qua mạng) hay brute-force attack (tấn công vét cạn) để đoán mật khẩu.
Nhưng với MFA, dù chúng có biết mật khẩu của bạn đi chăng nữa, chúng cũng không thể vượt qua lớp bảo vệ thứ hai hoặc thứ ba. Điều này đặc biệt quan trọng khi các nhân viên y tế thường xuyên phải truy cập hệ thống từ nhiều thiết bị và địa điểm khác nhau.
Nó giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ rò rỉ dữ liệu do tài khoản bị chiếm đoạt.
Blockchain: “Sổ cái” bất biến cho dữ liệu y tế cá nhân
Ứng dụng của Blockchain trong bảo mật dữ liệu sức khỏe
Nghe đến Blockchain, có lẽ nhiều bạn sẽ nghĩ ngay đến tiền điện tử đúng không? Nhưng thực ra, công nghệ này còn có tiềm năng ứng dụng rất lớn trong nhiều lĩnh vực khác, đặc biệt là y tế.
Mình thấy rất nhiều chuyên gia đang nghiên cứu cách dùng Blockchain để tạo ra một hệ thống “sổ cái” phi tập trung, bất biến cho dữ liệu y tế. Tưởng tượng mà xem, mỗi khi có một thông tin y tế mới của bạn (ví dụ: kết quả xét nghiệm, đơn thuốc) được ghi nhận, nó sẽ được thêm vào một “khối” (block) và nối vào chuỗi (chain) các khối thông tin trước đó.
Điều đặc biệt là một khi dữ liệu đã được ghi vào Blockchain, nó sẽ không thể bị thay đổi hay xóa bỏ. Điều này mang lại một mức độ tin cậy và minh bạch cực kỳ cao, bởi vì mọi thay đổi đều được ghi lại và có thể kiểm tra được.
Ưu điểm và thách thức khi triển khai Blockchain
Ưu điểm lớn nhất của Blockchain trong y tế là tính toàn vẹn và bất biến của dữ liệu. Nó giúp chống lại việc giả mạo hoặc thay đổi thông tin bệnh án một cách trái phép.
Ngoài ra, việc phân quyền truy cập thông minh thông qua “hợp đồng thông minh” (smart contracts) cũng là một điểm cộng lớn, cho phép bệnh nhân kiểm soát ai có thể xem dữ liệu của mình.
Tuy nhiên, việc triển khai Blockchain trong y tế vẫn còn nhiều thách thức. Thứ nhất là vấn đề về khả năng mở rộng (scalability) – làm sao để xử lý hàng tỷ giao dịch dữ liệu y tế mỗi ngày mà không bị chậm trễ.
Thứ hai là chi phí ban đầu để xây dựng và duy trì hệ thống. Và cuối cùng, việc tích hợp Blockchain vào các hệ thống y tế hiện có, vốn đã rất phức tạp, cũng là một bài toán khó.
Nhưng mình tin rằng, với sự phát triển không ngừng của công nghệ, những thách thức này sẽ dần được khắc phục.
Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (ML): “Cảnh sát an ninh mạng” thông minh cho y tế
AI phát hiện mối đe dọa an ninh mạng ra sao?
Nếu ví các biện pháp bảo mật truyền thống như những người lính gác cổng, thì AI và Học máy chính là những “cảnh sát an ninh mạng” thông minh, có khả năng học hỏi và tự động phát hiện những mối đe dọa tinh vi mà con người khó lòng nhận ra kịp thời.
Các thuật toán AI có thể phân tích hàng triệu sự kiện log (nhật ký hệ thống), các mẫu lưu lượng mạng, và hành vi người dùng trong thời gian thực để tìm ra những điểm bất thường.
Ví dụ, nếu AI phát hiện một tài khoản nhân viên y tế bỗng dưng truy cập một lượng lớn hồ sơ bệnh án vào lúc nửa đêm từ một địa điểm lạ, nó có thể ngay lập tức cảnh báo hoặc tự động khóa tài khoản đó.
Mình từng đọc một báo cáo nói rằng, AI đã giúp giảm thiểu 70% các vụ tấn công mạng vào các bệnh viện lớn nhờ khả năng phát hiện sớm và phản ứng nhanh.
Ví dụ thực tế về AI trong bảo vệ dữ liệu y tế
Trong thực tế, AI đang được ứng dụng để tăng cường bảo mật cho dữ liệu y tế theo nhiều cách khác nhau. Một trong số đó là việc sử dụng AI để phân loại và ưu tiên các cảnh báo bảo mật, giúp các chuyên gia an ninh tập trung vào những mối đe dọa thực sự nghiêm trọng.
AI cũng có thể được dùng để dự đoán các cuộc tấn công mạng tiềm tàng bằng cách phân tích các xu hướng và mô hình tấn công trong quá khứ. Ngoài ra, các hệ thống phát hiện xâm nhập (Intrusion Detection Systems – IDS) và hệ thống phòng ngừa xâm nhập (Intrusion Prevention Systems – IPS) được tích hợp AI có thể tự động chặn các địa chỉ IP độc hại hoặc cách ly các máy tính bị nhiễm phần mềm độc hại.
Nó giống như việc có một đội ngũ an ninh mạng siêu việt, luôn túc trực 24/7 để bảo vệ thông tin sức khỏe của chúng ta vậy.
| Giải pháp Kỹ thuật | Mô tả Ngắn gọn | Lợi ích Chính trong Y tế |
|---|---|---|
| Mã hóa dữ liệu | Chuyển đổi dữ liệu thành định dạng không thể đọc được nếu không có khóa. | Bảo vệ tính bảo mật của thông tin bệnh án nhạy cảm, chống lộ lọt. |
| Xác thực đa yếu tố (MFA) | Yêu cầu nhiều hơn một yếu tố xác thực để chứng minh danh tính người dùng. | Tăng cường bảo mật tài khoản, giảm nguy cơ chiếm đoạt trái phép. |
| Blockchain | Hệ thống sổ cái phân tán, bất biến, ghi lại mọi giao dịch dữ liệu. | Đảm bảo tính toàn vẹn, minh bạch và chống giả mạo dữ liệu y tế. |
| AI/Machine Learning | Sử dụng thuật toán để phát hiện và dự đoán các mối đe dọa an ninh mạng. | Phát hiện sớm các cuộc tấn công, tự động hóa phản ứng an ninh. |
| Quản lý quyền truy cập | Kiểm soát chặt chẽ ai có thể xem, chỉnh sửa hoặc xóa dữ liệu. | Giới hạn quyền truy cập theo nguyên tắc “ít đặc quyền nhất”, chống lạm dụng. |
Bảo mật thiết bị y tế thông minh (IoMT): Khi mọi thiết bị đều cần “tường lửa”

Rủi ro từ các thiết bị IoMT và cách phòng tránh
Thời đại công nghệ 4.0 đã mang đến cho chúng ta rất nhiều thiết bị y tế thông minh (IoMT) tiện lợi, từ đồng hồ đo nhịp tim, máy đo đường huyết không dây cho đến các thiết bị chẩn đoán hình ảnh kết nối mạng.
Chúng giúp bác sĩ theo dõi bệnh nhân từ xa, đưa ra chẩn đoán nhanh hơn. Nhưng bạn có biết, mỗi thiết bị IoMT kết nối mạng lại là một “điểm yếu” tiềm tàng mà kẻ xấu có thể lợi dụng để xâm nhập vào hệ thống?
Một thiết bị IoMT không được bảo mật có thể trở thành cổng vào để tấn công toàn bộ mạng lưới bệnh viện, đánh cắp dữ liệu bệnh nhân hoặc thậm chí gây ảnh hưởng đến hoạt động của thiết bị, đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh.
Chính vì thế, các nhà sản xuất và bệnh viện cần phải rất cẩn trọng trong việc đảm bảo an ninh cho từng thiết bị này.
Tiêu chuẩn bảo mật cho IoMT trong hệ thống y tế
Để phòng tránh các rủi ro này, các tiêu chuẩn bảo mật cho IoMT đang ngày càng được siết chặt. Mình thấy các bệnh viện lớn ở Việt Nam cũng đã bắt đầu áp dụng các quy trình nghiêm ngặt hơn, ví dụ như yêu cầu mã hóa dữ liệu truyền tải từ thiết bị, sử dụng xác thực mạnh cho người dùng và thiết bị, cũng như thường xuyên cập nhật phần mềm để vá lỗi bảo mật.
Ngoài ra, việc phân tách mạng (network segmentation) cũng là một giải pháp hữu hiệu, giống như việc bạn chia ngôi nhà của mình thành nhiều phòng, mỗi phòng có một ổ khóa riêng, để nếu một phòng bị đột nhập thì các phòng khác vẫn an toàn.
Việc này giúp ngăn chặn các cuộc tấn công lan rộng từ một thiết bị IoMT bị nhiễm độc sang toàn bộ hệ thống.
Quản lý quyền truy cập và phân quyền: “Ai được nhìn thấy gì?”
Nguyên tắc phân quyền trong y tế
Trong một hệ thống y tế phức tạp, không phải ai cũng cần hoặc được phép truy cập tất cả các loại thông tin. Một bác sĩ chuyên khoa tim mạch có thể cần xem hồ sơ bệnh án liên quan đến tim mạch, nhưng không nhất thiết phải xem thông tin tài chính của bệnh nhân.
Đây chính là lúc nguyên tắc “ít đặc quyền nhất” (Principle of Least Privilege – PoLP) phát huy tác dụng. PoLP quy định rằng mỗi người dùng hoặc hệ thống chỉ nên được cấp quyền truy cập vào lượng thông tin và tài nguyên tối thiểu cần thiết để thực hiện công việc của mình.
Mình thấy nguyên tắc này cực kỳ quan trọng, bởi vì nó giúp giảm thiểu rủi ro rò rỉ dữ liệu do sơ suất hoặc lạm dụng quyền hạn.
Lợi ích của việc quản lý quyền truy cập chặt chẽ
Việc quản lý quyền truy cập chặt chẽ mang lại nhiều lợi ích. Đầu tiên, nó giúp đảm bảo rằng chỉ những người có thẩm quyền mới có thể xem hoặc chỉnh sửa dữ liệu nhạy cảm.
Điều này không chỉ bảo vệ quyền riêng tư của bệnh nhân mà còn tuân thủ các quy định pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Thứ hai, nó giúp giảm thiểu thiệt hại nếu có một tài khoản bị chiếm đoạt.
Nếu kẻ tấn công chỉ có quyền truy cập hạn chế, thì thiệt hại gây ra cũng sẽ ít hơn. Thứ ba, việc ghi nhật ký và giám sát các hoạt động truy cập cũng giúp dễ dàng phát hiện các hành vi đáng ngờ và truy vết khi có sự cố xảy ra.
Tôi nghĩ, việc này giống như có một đội ngũ bảo vệ kiểm soát chặt chẽ từng cánh cửa ra vào, đảm bảo mọi người chỉ đi vào đúng nơi mình được phép vậy.
Phân tích hành vi người dùng (UBA): “Mắt thần” phát hiện những điều bất thường
UBA giúp nhận diện các mối đe dọa nội bộ
Bạn có bao giờ nghĩ rằng không phải lúc nào mối đe dọa cũng đến từ bên ngoài không? Đôi khi, chính những người có quyền truy cập hợp pháp vào hệ thống, dù vô tình hay cố ý, lại là nguyên nhân gây ra rò rỉ dữ liệu.
Đây là lúc Phân tích hành vi người dùng (User Behavior Analytics – UBA) phát huy vai trò như một “mắt thần” cảnh giác. UBA sử dụng các thuật toán phân tích nâng cao và học máy để xây dựng hồ sơ hành vi “bình thường” của từng người dùng trong hệ thống.
Ví dụ, một y tá thường truy cập hồ sơ của khoảng 50 bệnh nhân mỗi ngày, nhưng bỗng dưng hôm nay lại truy cập 500 hồ sơ. Đây rõ ràng là một hành vi bất thường và hệ thống UBA sẽ ngay lập tức phát hiện, cảnh báo cho đội ngũ an ninh.
Sức mạnh của UBA trong việc bảo vệ dữ liệu nhạy cảm
Sức mạnh của UBA không chỉ dừng lại ở việc phát hiện những hành vi bất thường, mà còn có thể đánh giá mức độ rủi ro liên quan đến từng hành vi đó. Nó có thể phân biệt giữa một nhân viên đang làm việc ngoài giờ và một kẻ tấn công đang cố gắng đánh cắp thông tin.
Điều này giúp giảm thiểu các cảnh báo sai (false positives) và giúp đội ngũ an ninh tập trung vào những mối đe dọa thực sự. Mình tin rằng, với sự phức tạp ngày càng tăng của các cuộc tấn công mạng, đặc biệt là các mối đe dọa từ nội bộ, UBA sẽ trở thành một công cụ không thể thiếu để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm của bệnh nhân.
Nó giống như có một hệ thống giám sát thông minh, không chỉ nhìn thấy mà còn “hiểu” được những gì đang diễn ra trong mạng lưới vậy.
Lời kết
Thật mừng vì chúng ta đã cùng nhau khám phá những “lá chắn” công nghệ hiện đại nhất đang bảo vệ thông tin sức khỏe quý giá của chúng ta. Từ mã hóa dữ liệu, xác thực đa yếu tố cho đến Blockchain hay AI, mỗi giải pháp đều đóng một vai trò thiết yếu trong việc tạo nên một hệ sinh thái y tế số an toàn và đáng tin cậy. Dù công nghệ có phức tạp đến đâu, thì mục tiêu cuối cùng vẫn là mang lại sự an tâm cho mỗi bệnh nhân, để chúng ta có thể yên tâm giao phó hồ sơ sức khỏe của mình cho các hệ thống y tế hiện đại. Hãy luôn là một người dùng thông thái và chủ động bảo vệ thông tin cá nhân của mình nhé!
Những thông tin hữu ích bạn nên biết
1. Luôn sử dụng mật khẩu mạnh và duy nhất cho các tài khoản y tế trực tuyến của bạn. Hãy kết hợp chữ cái viết hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt để tăng cường độ khó đoán, đừng bao giờ dùng những mật khẩu dễ đoán như ngày sinh hay 123456 nhé!
2. Kích hoạt tính năng xác thực đa yếu tố (MFA) bất cứ khi nào có thể. Đây là lớp bảo vệ bổ sung vô cùng hiệu quả, giúp bạn an toàn hơn rất nhiều ngay cả khi mật khẩu bị lộ. Nhiều ứng dụng y tế ở Việt Nam như sổ sức khỏe điện tử hay các cổng thông tin bệnh viện cũng đã có tính năng này đó.
3. Hãy cẩn trọng với các email, tin nhắn hoặc cuộc gọi yêu cầu thông tin y tế cá nhân của bạn. Kẻ gian thường giả mạo các cơ sở y tế để lừa đảo (phishing). Đừng bao giờ nhấp vào các liên kết đáng ngờ hay cung cấp thông tin nếu bạn không chắc chắn về nguồn gốc.
4. Nếu bạn đang sử dụng các thiết bị y tế thông minh (IoMT) như đồng hồ đo nhịp tim hay máy đo đường huyết kết nối app, hãy đảm bảo rằng bạn đã cập nhật phần mềm thường xuyên. Các bản cập nhật thường chứa các vá lỗi bảo mật quan trọng giúp thiết bị của bạn an toàn hơn trước các mối đe dọa.
5. Hãy chủ động tìm hiểu về chính sách bảo mật dữ liệu của các cơ sở y tế mà bạn đang sử dụng dịch vụ. Việc này giúp bạn hiểu rõ thông tin của mình được bảo vệ như thế nào và có quyền yêu cầu cung cấp thông tin khi cần. Đừng ngại hỏi nếu có bất kỳ thắc mắc nào nhé!
Tổng hợp các điểm mấu chốt
Để tóm lại, việc bảo vệ dữ liệu sức khỏe cá nhân trong kỷ nguyên số không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc, đòi hỏi sự kết hợp của nhiều giải pháp công nghệ tiên tiến. Chúng ta đã cùng nhau điểm qua các “công cụ” đắc lực: Mã hóa dữ liệu là nền tảng cốt lõi, biến thông tin của bạn thành mật mã không ai đọc được nếu không có chìa khóa. Xác thực đa yếu tố (MFA) bổ sung lớp bảo mật vững chắc, yêu cầu nhiều hơn một bằng chứng để bạn truy cập, giảm thiểu rủi ro tài khoản bị chiếm đoạt. Công nghệ Blockchain hứa hẹn mang lại một “sổ cái” dữ liệu y tế bất biến, minh bạch và chống giả mạo hiệu quả, giúp bạn yên tâm về tính toàn vẹn của hồ sơ. Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (ML) đóng vai trò như những “cảnh sát mạng” thông minh, liên tục phân tích hành vi và phát hiện sớm các mối đe dọa, kể cả từ nội bộ. Việc bảo mật các thiết bị y tế thông minh (IoMT) là cực kỳ quan trọng, vì mỗi thiết bị kết nối mạng đều có thể là một điểm yếu nếu không được bảo vệ đúng cách. Cuối cùng, quản lý quyền truy cập chặt chẽ và phân tích hành vi người dùng (UBA) giúp đảm bảo chỉ những người có thẩm quyền mới được xem dữ liệu và nhanh chóng phát hiện các hoạt động bất thường. Tất cả những giải pháp này cùng nhau tạo nên một hệ thống phòng thủ đa tầng, kiên cố, nhằm đảm bảo thông tin sức khỏe cá nhân của bạn luôn được bảo vệ an toàn tối đa trong thế giới số.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) 📖
Hỏi: Mối đe dọa lớn nhất đối với dữ liệu y tế cá nhân của chúng ta trong thời đại số là gì?
Đáp: Mình thấy nhiều bạn hay lo lắng liệu thông tin bệnh án của mình có bị lộ ra ngoài không, và quả thật, đây là một nỗi lo rất chính đáng. Theo kinh nghiệm của mình, mối đe dọa lớn nhất hiện nay chính là các cuộc tấn công mạng tinh vi như ransomware – mã độc tống tiền, hay phishing – lừa đảo qua email.
Tưởng tượng xem, nếu một bệnh viện bị tấn công ransomware, toàn bộ dữ liệu bệnh nhân có thể bị mã hóa và yêu cầu tiền chuộc. Kẻ xấu còn có thể đánh cắp thông tin nhạy cảm của bạn để bán trên chợ đen, hoặc sử dụng cho các mục đích lừa đảo khác.
Mình đã từng nghe chuyện có người bị gọi điện mời chào các dịch vụ y tế “đặc biệt” chỉ vì thông tin cá nhân bị lộ ra đấy! Ngoài ra, không thể bỏ qua các mối đe dọa từ nội bộ, đôi khi là do sơ suất của nhân viên hoặc thậm chí là hành vi cố ý.
Các thiết bị y tế thông minh (IoMT) dù tiện lợi nhưng nếu không được bảo mật đúng cách cũng có thể trở thành “cánh cửa” cho tin tặc xâm nhập. Những thứ này thực sự khiến chúng ta phải cảnh giác cao độ.
Hỏi: Vậy các bệnh viện và cơ quan y tế ở Việt Nam đang áp dụng những giải pháp kỹ thuật nào để bảo vệ thông tin bệnh nhân, đặc biệt là với sự phát triển của AI?
Đáp: Rất may mắn là các đơn vị y tế của chúng ta cũng không đứng yên đâu các bạn ạ! Mình đã tìm hiểu và thấy rằng họ đang triển khai rất nhiều giải pháp đấy.
Đầu tiên và quan trọng nhất là mã hóa dữ liệu. Tức là, thông tin của bạn sẽ được “biến đổi” thành một dạng không thể đọc được nếu không có khóa giải mã, ngay cả khi kẻ xấu có lấy được thì cũng khó mà đọc hiểu.
Tiếp theo là các hệ thống kiểm soát truy cập chặt chẽ, đảm bảo chỉ những người có quyền và trách nhiệm mới được xem dữ liệu của bạn. Mình cũng thấy họ chú trọng đến việc xây dựng hệ thống mạng an toàn, thường xuyên kiểm tra và vá lỗi bảo mật.
Đặc biệt với AI trong y tế, việc đảm bảo “dữ liệu đúng, đủ, sạch, sống” đi kèm với các biện pháp bảo mật như ẩn danh hóa dữ liệu (biến thông tin nhận dạng cá nhân thành dữ liệu chung chung) là cực kỳ quan trọng.
Mình tin rằng, khi Luật Dữ liệu và Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân có hiệu lực vào năm 2025-2026, các giải pháp này sẽ còn được chuẩn hóa và tăng cường hơn nữa, mang lại sự yên tâm lớn cho chúng ta.
Hỏi: Với tư cách là một bệnh nhân, chúng ta có thể làm gì để tự bảo vệ thông tin sức khỏe của mình khi sử dụng các dịch vụ y tế số ở Việt Nam?
Đáp: À đây mới là phần mà mình nghĩ ai cũng nên ghi nhớ này! Mình luôn nhắc nhở bạn bè và người thân là chúng ta cũng phải chủ động bảo vệ chính mình. Đầu tiên và dễ nhất là hãy luôn sử dụng mật khẩu mạnh và duy nhất cho các tài khoản y tế số của bạn, đừng dùng mật khẩu dễ đoán hay trùng với tài khoản khác nhé.
Mình thường dùng một trình quản lý mật khẩu để không bị quên. Thứ hai, hãy cực kỳ cẩn thận khi sử dụng Wi-Fi công cộng để truy cập các dịch vụ y tế, tốt nhất là nên dùng 4G/5G của mình.
Mình cũng hay kiểm tra quyền truy cập của các ứng dụng y tế trên điện thoại, xem chúng có yêu cầu những quyền nào không liên quan không. Nếu có bất kỳ email, tin nhắn hay cuộc gọi nào yêu cầu thông tin y tế cá nhân mà bạn thấy đáng ngờ, hãy ngay lập tức xác minh với cơ sở y tế hoặc Bộ Y tế, đừng vội vàng cung cấp thông tin.
Và cuối cùng, hãy cập nhật kiến thức thường xuyên về các rủi ro an ninh mạng, vì tin tặc ngày càng tinh vi hơn, mình phải luôn đi trước một bước!






